lúa tẻ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại lúa trồng phổ biến, cho hạt gạo dùng làm lương thực chính hằng ngày, phân biệt với lúa nếp: "lúa tẻ" là tên gọi chung cho các giống lúa cho hạt gạo thường, dùng để nấu cơm ăn hàng ngày, không dính và dẻo như gạo nếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đồng bằng sông Cửu Long là vựa lúa tẻ lớn nhất nước. (Đồng bằng sông Cửu Long là vựa lúa tẻ lớn nhất nước.)
- Bữa cơm gia đình Việt thường được nấu từ gạo của lúa tẻ. (Bữa cơm gia đình Việt thường được nấu từ gạo của lúa tẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lúa tẻ mẹ ruột": thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng thiết yếu của lúa tẻ (cơm gạo) trong đời sống, giống như người mẹ nuôi dưỡng.
- Theo tục ngữ có câu "lúa tẻ mẹ ruột", ý nói cơm gạo là nguồn sống chính. (Theo tục ngữ có câu "lúa tẻ mẹ ruột", ý nói cơm gạo là nguồn sống chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Tẻ (danh từ): cách gọi tắt thông thường của "lúa tẻ" hoặc "gạo tẻ".
- Nhà tôi thường ăn cơm nấu từ gạo tẻ. (Nhà tôi thường ăn cơm nấu từ gạo tẻ.)
- Lúa nếp (danh từ): loại lúa cho hạt gạo nếp, dẻo và dính, thường dùng làm bánh, xôi, rượu.
- Lúa nếp thường được trồng để phục vụ các dịp lễ tết. (Lúa nếp thường được trồng để phục vụ các dịp lễ tết.)
- Gạo tẻ (danh từ): hạt gạo đã xay xát từ lúa tẻ.
- Gạo tẻ là lương thực chính của người Việt. (Gạo tẻ là lương thực chính của người Việt.)
Từ đồng nghĩa
- Lúa thường: cách gọi khác để chỉ lúa tẻ, phân biệt với các loại lúa đặc sản.
- Lúa gạo: từ ghép chỉ chung về cây lúa và hạt gạo, trong đó hàm ý chủ yếu là lúa tẻ.
Thành ngữ liên quan
- Lúa tẻ mẹ ruột: thành ngữ khẳng định vai trò không thể thay thế của cơm gạo (lúa tẻ) trong việc nuôi sống con người, tựa như tình mẹ.
- Dân gian ví "lúa tẻ mẹ ruột" vì đó là nguồn lương thực chính. (Dân gian ví "lúa tẻ mẹ ruột" vì đó là nguồn lương thực chính.)
- X. Tẻ.